Thông số kỹ thuật nổi bật của Kumho Ecowing ES31
Thông số Ý nghĩa Kích thước: 195/60R16 Chiều rộng断 lốp 195 mm, tỉ lệ chiều cao so với chiều rộng là 60%, và để lắp vào mâm 16 inch. Load index (chỉ số tải): 89 Mỗi lốp chịu được tải tối đa khoảng 580 kg. Speed rating (chỉ số tốc độ): H Tốc độ tối đa mà lốp được thiết kế để chịu được là ~ 210 km/h. Mẫu gai / công nghệ: Asymmetrical (gai bất đối xứng) Gai bên trong / rãnh thoát nước rộng giúp chống aquaplaning tốt, gai bên ngoài tăng độ bám và ổn định khi vào cua, đặc biệt trên đường khô. Tính năng tiết kiệm nhiên liệu & kháng lăn thấp (low rolling resistance) Sử dụng hợp chất đặc biệt (silica thế hệ mới) giúp giảm lực cản khi lăn, giảm tiêu hao nhiên liệu. Khả năng thoát nước / chống nước: Có 4 rãnh thoát nước lớn Giúp nước nhanh chóng được thoát khỏi mặt tiếp xúc, giảm nguy cơ trượt nước. Độ ồn bên ngoài / tiêu chuẩn ký hiệu EU Theo nguồn châu Âu, độ ồn ~ 70 dB; ký hiệu tiết kiệm nhiên liệu & độ bám ướt được đánh giá trung bình khá. Ưu điểm & hạn chế
Ưu điểm:
Tiết kiệm nhiên liệu hơn nhờ kháng lăn thấp.
Ổn định tốt trên đường khô, phản hồi lái khá tốt.
Cảm giác vận hành êm hơn, ít ồn hơn so với nhiều lốp thông thường.
Kích thước lốp/mâm nhà máy của xe bạn (có ghi ở khung cửa, sổ tay hướng dẫn, hoặc nắp bình xăng).
Load index & speed rating phù hợp với thông số của nhà sản xuất xe.
Nếu xe chở nặng hoặc thường xuyên chạy đường xấu, cân nhắc chọn lốp hông dày hoặc loại chịu tải cao hơn.
Toyota Corolla (các đời có mâm ~16″)
Honda Civic (bản gần 16″)
Hyundai Elantra / Accent (tuỳ bản)
Kia Cerato / Kia K3
Mazda 3
Suzuki Ciaz / Kia Soluto (nếu thay từ kích thước nhỏ lên)
Một số xe đô thị cỡ trung sử dụng lốp 16″
Hiệu suất phanh / độ bám khi đường ướt có thể không tốt bằng các dòng lốp chuyên dụng mưa/nước cao cấp. Một số người dùng báo rằng khi mưa lớn có cảm giác không “ăn” như mong muốn.
Hông lốp (sidewall) được một số người dùng nhận xét là mềm, có thể ảnh hưởng khi vào cua gắt hoặc chở tải nặng.