Thông số kỹ thuật chính
Kích thước: 205/60R16
205 mm là rộng lốp.
Tỷ số chiều cao/chiều rộng (aspect ratio) là 60% → chiều cao thành lốp = 60% × 205 mm.
R16 = vành 16 inch.
Chỉ số tải (Load Index): 92 → khả năng chịu tải khoảng 630 kg mỗi lốp.
Chỉ số tốc độ (Speed Symbol): H → tối đa đến ~210 km/h.
Những xe phù hợp với lốp 205/60R16 Kumho ES31
Toyota: Corolla Altis, Camry bản cũ, Innova (một số phiên bản).
Honda: Civic (đời cũ), Accord (một số bản), CR-V đời cũ.
Mazda: Mazda 3, Mazda 6 (một số phiên bản).
Hyundai: Elantra, Sonata, Tucson (đời cũ).
Kia: Cerato, Optima, Carens, Sportage (đời cũ).
Nissan: Sunny, Teana, X-Trail (đời cũ).
Ford: Focus, Mondeo.
Mitsubishi: Lancer, Grandis.
Ưu và nhược điểm
Ưu điểm:
Tiết kiệm nhiên liệu hơn do lực lăn thấp.
Ổn định khi chạy trên đường khô, êm ái.
Hiệu suất tốt trong điều kiện đường ướt (nhờ rãnh thoát nước) so với các lốp thông thường.
Nhược điểm:
Trong một số đánh giá, khả năng bám đường khi trời mưa lớn hoặc khi có mặt nước nhiều còn có thể kém hơn so với các lốp mưa chuyên dụng.
Không phải là lốp hiệu suất cao (sport) hay dùng cho off-road.
Đặc điểm nổi bật
Lốp thiết kế theo hướng tiết kiệm nhiên liệu, với hợp chất silica thế hệ 5 giảm lực lăn thấp (low rolling resistance), giúp giảm tiêu thụ nhiên liệu.
Bố hoa lốp bất đối xứng (asymmetrical tread pattern) để cải thiện độ ổn định khi đánh lái và hiệu suất xử lý trên đường khô.
Có 4 rãnh thoát nước lớn giúp thoát nước tốt, giảm nguy cơ trượt nước (aquaplaning).
Vai lốp có các “dimple” – các chấm lõm giúp tản nhiệt vùng vai lốp, giảm nóng khi chạy đường dài.