Thông số kỹ thuật cơ bản
Thông số Ý nghĩa Kích thước 225/45R17 Chỉ số tải (Load Index) 91 → tương đương ~ 615 kg cho mỗi lốp+2 Chỉ số tốc độ (Speed Rating) W → tối đa ~ 270 km/h Mùa sử dụng Có phiên bản All-Season (“tất cả mùa”) và phiên bản Summer (“mùa hè”) tùy vùng thị trường. Đặc tính nổi bật Hiệu suất tiết kiệm nhiên liệu, độ bám đường ướt tốt, thiết kế gai bất đối xứng, có khe rãnh lớn để thoát nước để hạn chế aquaplaning, độ ồn tương đối thấp, thoải mái khi chạy đường phố. Ưu điểm / Nhược điểm
Ưu điểm:
Tính kinh tế — hợp hợp với việc sử dụng hàng ngày, tiết kiệm nhiên liệu.
Độ bám đường ướt tương đối tốt nhờ thiết kế gai + compound đặc biệt.
Vận hành êm ái, ít rung & tiếng ồn thấp.
Xe thường dùng kích thước 225/45R17
Kích thước 225/45R17 là một trong số các kích thước rất phổ biến cho xe sedan cỡ trung, hatchback hạng C cao cấp, một số xe thể thao nhẹ, bản Sport hoặc bản nâng cấp lazang 17”. Dưới đây là vài ví dụ xe mà nhà sản xuất hoặc người sử dụng thường lắp lốp size này. (Lưu ý: có thể khác nhau theo thị trường / bản xe).
Một số xe thường có lắp sẵn hoặc có thể chuyển sang 225/45R17:
Mazda: Mazda 3, Mazda 6 (bản mâm 17 inch)
Toyota: Corolla Altis, Camry (một số phiên bản), Celica
Honda: Civic (bản 2.0, RS), Accord (một số đời)
Hyundai: Elantra Sport, Sonata
Kia: K3 (Cerato), Optima
BMW: Series 3, Series 1
Mercedes-Benz: C-Class (C200, C250)
Audi: A3, A4
Volkswagen: Jetta, Golf GTI
Peugeot: 408, 508
Nhược điểm:
Nếu ở vùng lạnh có lạnh giá, phiên bản All-Season có thể vẫn chưa tốt bằng lốp mùa đông chuyên dụng.
Khi vận hành mạnh, tốc độ cao hoặc leo đèo khúc khuỷu, độ bám ngang (cornering) có thể không so được với lốp hiệu suất cao (Sport / Ultra-high performance).