Thông số kỹ thuật nổi bật của Kumho Ecowing ES31 225/55ZR17
Thông số Giá trị Kích cỡ 225/55ZR17 101W XL Chỉ số tải (Load Index) 101 → có khả năng chịu tải khoảng 825 kg cho từng bánh Chỉ số tốc độ (Speed Rating) W → tối đa ~ 270 km/h XL (Extra Load / Reinforced) Có (XL) — thành lốp được gia cố để chịu tải cao hơn Mùa / Loại đường Summer / Passenger-Touring; lốp mùa hè, phù hợp đường khô & ướt (không phải lốp lạnh hoặc băng tuyết) Hoa lốp / thiết kế rãnh Asymmetrical (một bên khác bên kia) + các đường rãnh thoát nước rộng để nâng cao khả năng chống aquaplaning khi trời mưa Tiết kiệm nhiên liệu & biến dạng lăn thấp (Low Rolling Resistance) Có: sử dụng hợp chất silica thế hệ mới để giảm điện trở lăn, cải thiện hiệu quả nhiên liệu và giảm phát sinh nhiệt Ưu điểm & Nhược điểm (nhìn chung)
Ưu điểm:
Chịu tải tốt (101W XL) → phù hợp xe hơi cỡ trung-cao hay xe có trọng tải lớn hơn bình thường.
Tiết kiệm nhiên liệu hơn so với lốp thông thường nhờ độ biến dạng lăn thấp.
Hiệu suất tốt khi trời mưa — rãnh thoát nước rộng, độ bám ướt được cải thiện.
Chạy êm, phù hợp dùng phố & đường cao tốc trong điều kiện mùa hè.
Những dòng xe thường sử dụng lốp kích thước này 225/55R17
Toyota: Camry, Avalon, Harrier
Honda: Accord, CR-V (một số phiên bản), Civic Type R (option mâm 17)
Mazda: Mazda 6, Mazda CX-5 (bản tiêu chuẩn mâm 17 inch)
Hyundai: Sonata, Tucson, SantaFe (bản mâm 17)
Kia: Optima/K5, Sportage, Sorento (một số bản)
Mercedes-Benz: C-Class, E-Class (bản mâm 17)
BMW: 3-Series, 5-Series (bản tiêu chuẩn)
Audi: A4, A6 (option mâm 17)
Nissan: Teana, Altima, X-Trail
Lexus: ES, NX (một số phiên bản)
Nhược điểm:
Không phù hợp đường có tuyết hoặc đá băng vì không phải lốp mùa đông hay 4 mùa chuyên biệt.